
Have Trouble Là Gì? Bí Quyết Làm Chủ Collocation “Have Trouble” Trong Tiếng Anh
Bạn đã bao giờ rơi vào tình huống muốn diễn tả việc mình “gặp khó khăn” khi làm một việc gì đó nhưng lại loay hoay không biết dùng từ nào cho tự nhiên? Thay vì chỉ dùng từ “difficult” đơn điệu, người bản ngữ thường ưu tiên sử dụng cụm từ Have trouble.
Cho dù là bạn đang gặp trục trặc với chiếc máy tính, khó ngủ vào ban đêm, hay gặp trở ngại khi học một ngôn ngữ mới, “Have trouble” chính là “chìa khóa” vạn năng giúp cách diễn đạt của bạn trở nên bản xứ và linh hoạt hơn. Hãy cùng khám phá tất tần tật về cấu trúc này ngay sau đây!
Mục Lục
1. Cấu trúc Have trouble V-ing: Cách dùng và ý nghĩa
Cấu trúc phổ biến nhất mà chúng ta thường gặp chính là Have trouble + V-ing. Cấu trúc này dùng để diễn tả việc ai đó gặp khó khăn khi thực hiện một hành động cụ thể.
Công thức chi tiết
S + have + trouble + V-ing + …
Lưu ý: “Trouble” trong trường hợp này là danh từ không đếm được, nên chúng ta không thêm “s” hay dùng “a/an” trước nó.
Ví dụ thực tế với Have trouble V-ing
- I have trouble sleeping when the weather is too hot.(Tôi gặp khó khăn khi ngủ khi thời tiết quá nóng.)
- She had trouble finding a parking space downtown.(Cô ấy đã gặp khó khăn trong việc tìm chỗ đậu xe ở trung tâm thành phố.)
- Do you have trouble understanding his accent?(Bạn có thấy khó khăn khi nghe hiểu giọng của anh ấy không?)
- My grandfather has trouble walking long distances.(Ông nội tôi gặp khó khăn khi đi bộ quãng đường dài.)
- We had trouble finishing the project on time.(Chúng tôi đã gặp rắc rối trong việc hoàn thành dự án đúng hạn.)
- He has trouble making friends because he is very shy.(Cậu ấy gặp khó khăn trong việc kết bạn vì rất nhút nhát.)
- Many students have trouble solving this math problem.(Nhiều học sinh gặp khó khăn khi giải bài toán này.)
- I’m having trouble opening this jar of jam.(Tôi đang gặp khó khăn khi mở hũ mứt này.)
- They had trouble getting a visa to travel abroad.(Họ đã gặp khó khăn khi xin visa đi du lịch nước ngoài.)
- Does your car have trouble starting in the morning?(Xe của bạn có hay gặp trục trặc khi khởi động vào buổi sáng không?)
2. Cấu trúc Have trouble with: Khi khó khăn đến từ một sự vật
Nếu khó khăn của bạn không phải là một hành động (động từ) mà là do một đồ vật hoặc một người nào đó gây ra, chúng ta sử dụng cấu trúc Have trouble with.
Công thức chi tiết
S + have + trouble + with + Something/Someone
Ví dụ thực tế với Have trouble with
- I’m having trouble with my new laptop; it keeps crashing.(Tôi đang gặp rắc rối với cái laptop mới; nó cứ bị treo mãi.)
- Did you have trouble with the homework last night?(Tối qua bạn có gặp khó khăn với bài tập về nhà không?)
- The teacher is having trouble with the rowdy students.(Giáo viên đang gặp rắc rối với những học sinh nghịch ngợm.)
- I’ve been having trouble with my knee since the football match.(Tôi bị đau đầu gối (gặp vấn đề với đầu gối) kể từ trận bóng đá đó.)
- Are you having trouble with your internet connection?(Bạn đang gặp trục trặc với kết nối mạng internet à?)
- We had some trouble with the neighbors about the noise.(Chúng tôi đã có chút rắc rối với hàng xóm về vấn đề tiếng ồn.)
- She’s having trouble with her taxes this year.(Cô ấy đang gặp rắc rối với việc thuế má năm nay.)
- My phone is having trouble with its battery life.(Điện thoại của tôi đang gặp vấn đề về thời lượng pin.)
- He’s having trouble with his boss at work.(Anh ấy đang gặp trục trặc với sếp ở chỗ làm.)
- I have trouble with English grammar sometimes.(Đôi khi tôi gặp khó khăn với ngữ pháp tiếng Anh.)
3. Các Collocation mở rộng liên quan đến Trouble
Để làm phong phú vốn từ, thay vì chỉ dùng “Have trouble”, bạn có thể sử dụng các cụm từ tương đương hoặc các sắc thái khác của “trouble”.
Nhóm từ đồng nghĩa với Have trouble
| Cấu trúc | Ý nghĩa |
| Have difficulty (in) V-ing | Gặp khó khăn trong việc… (Trang trọng hơn) |
| Have a hard time V-ing | Có một khoảng thời gian khó khăn khi… (Thân mật) |
| Have problems V-ing | Gặp những vấn đề khi… |
| Struggle to V / Struggle with | Vật lộn để làm gì / Vật lộn với cái gì |
Ví dụ về các Collocation liên quan đến Trouble
- Get into trouble: Rơi vào rắc rối.(Don’t get into trouble at school! – Đừng có gây rắc rối ở trường đấy!)
- Stay out of trouble: Tránh xa rắc rối.(He’s trying to stay out of trouble after his last mistake. – Anh ấy đang cố tránh xa rắc rối sau sai lầm lần trước.)
- Ask for trouble: Tự chuốc lấy rắc rối.(Driving so fast in the rain is asking for trouble. – Lái xe nhanh trong mưa là tự chuốc lấy rắc rối.)
- Be in deep trouble: Đang gặp rắc rối lớn.(If I lose this contract, I’ll be in deep trouble. – Nếu tôi mất hợp đồng này, tôi sẽ tiêu đời đấy.)
- Cause trouble: Gây ra rắc rối.(Stop causing trouble for your sister! – Đừng có gây chuyện cho em gái con nữa!)
- Take the trouble to do something: Nhọc công/Cất công làm gì.(Thank you for taking the trouble to help me. – Cảm ơn bạn đã cất công giúp đỡ tôi.)
- Heart trouble: Vấn đề về tim mạch.(My uncle has had heart trouble for years. – Chú tôi bị bệnh tim nhiều năm rồi.)
- Technical trouble: Trục trặc kỹ thuật.(The show was delayed due to technical trouble. – Chương trình bị hoãn do trục trặc kỹ thuật.)
- Financial trouble: Rắc rối về tài chính.(The company is in serious financial trouble. – Công ty đang gặp khó khăn tài chính nghiêm trọng.)
- Double trouble: Rắc rối nhân đôi.(Having twins means double trouble but double joy. – Có cặp song sinh nghĩa là rắc rối gấp đôi nhưng niềm vui cũng gấp đôi.)
4. Phân biệt Have trouble và Have difficulty
Dù hai cấu trúc này gần như tương đương về nghĩa, nhưng chúng có sự khác biệt về sắc thái sử dụng mà bạn cần lưu ý để dùng từ đúng ngữ cảnh:
-
have trouble: Mang tính thân mật (informal), thường dùng trong hội thoại hàng ngày với bạn bè, gia đình hoặc đồng nghiệp thân thiết.
-
Have difficulty: Mang tính trang trọng (formal), thường xuất hiện trong văn bản báo cáo, thư từ công việc, bài luận học thuật hoặc các tình huống cần sự nghiêm túc.
-
Về cấu trúc: Cả hai đều đi với V-ing, nhưng have difficulty thường có thể đi kèm giới từ “in” (không bắt buộc), trong khi have trouble thì không bao giờ dùng “in”.
Hội thoại ví dụ minh họa sự khác nhau
Hội thoại A: Ngữ cảnh thân mật (Sử dụng have trouble)
-
Bối cảnh: Hai người bạn thân đang cùng nhau chuẩn bị bữa tối tại nhà.
-
Nhân vật: Tom và Jerry.
Tom: Hey Jerry, could you help me with this recipe? (Này Jerry, cậu giúp tớ xem cái công thức này với?)
Jerry: Sure, what’s up? (Chắc chắn rồi, có chuyện gì thế?)
Tom: I have trouble understanding these instructions. What does “simmer until thickened” mean exactly? (Tớ gặp khó khăn khi hiểu mấy cái hướng dẫn này. Cụ thể “đun nhỏ lửa cho đến khi đặc lại” nghĩa là gì nhỉ?)
Jerry: Oh, it just means you cook it on low heat until the sauce gets thicker. Don’t worry too much! (Ồ, nó chỉ có nghĩa là cậu đun lửa nhỏ cho đến khi nước sốt đặc lại thôi. Đừng lo lắng quá!)
Tom: Thanks! I always have trouble with cooking terms. I’d be lost without you. (Cảm ơn nhé! Tớ luôn gặp rắc rối với mấy thuật ngữ nấu ăn. Không có cậu chắc tớ chịu chết.)
Hội thoại B: Ngữ cảnh trang trọng (Sử dụng Have difficulty)
-
Bối cảnh: Một cuộc họp báo cáo tiến độ giữa quản lý dự án và giám đốc công ty.
-
Nhân vật: Mr. Smith (Giám đốc) và Ms. Elena (Quản lý dự án).
Mr. Smith: Ms. Elena, I noticed a delay in the phase 2 report. (Cô Elena, tôi nhận thấy có sự chậm trễ trong báo cáo giai đoạn 2.)
Ms. Elena: I apologize, Mr. Smith. We have difficulty accessing the latest market data due to the server upgrade. (Tôi xin lỗi, thưa ông Smith. Chúng tôi gặp khó khăn trong việc truy cập dữ liệu thị trường mới nhất do quá trình nâng cấp máy chủ.)
Mr. Smith: I see. Does the team have difficulty meeting the new deadline then? (Tôi hiểu rồi. Vậy đội ngũ có gặp khó khăn trong việc kịp thời hạn mới không?)
Ms. Elena: We are working overtime to ensure everything stays on track, despite the technical challenges. (Chúng tôi đang làm thêm giờ để đảm bảo mọi thứ diễn ra đúng kế hoạch, bất chấp những thách thức về kỹ thuật.)
Mr. Smith: Very well. Please keep me informed of any further obstacles. (Rất tốt. Hãy báo cho tôi biết nếu có thêm bất kỳ trở ngại nào khác.)
Bảng so sánh nhanh để bạn dễ thuyết trình:
| Đặc điểm | Have trouble | Have difficulty |
| Sắc thái | Thân mật, gần gũi | Trang trọng, chuyên nghiệp |
| Môi trường dùng | Đời sống hàng ngày, bạn bè | Công việc, bài luận, y khoa |
| Cấu trúc V-ing | Have trouble + V-ing | Have difficulty (in) + V-ing |
| Ví dụ | “I have trouble fixing my bike.” | “The patient had difficulty breathing.” |
5. Hội thoại minh họa thực tế
Dưới đây là hai tình huống giao tiếp phổ biến giúp bạn hình dung cách vận dụng các cấu trúc trên vào đời sống hàng ngày.
Hội thoại 1: Tại văn phòng làm việc

-
Bối cảnh: Nam đang loay hoay với máy in và Lan đi ngang qua để giúp đỡ.
-
Nhân vật: Nam (Nhân viên), Lan (Đồng nghiệp).
Lan: Hey Nam, you look stressed. Is everything okay? (Này Nam, trông ông có vẻ căng thẳng thế. Mọi chuyện ổn cả chứ?)
Nam: Not really. I’m having trouble with this old printer. It keeps jamming every time I try to print a report. (Không ổn lắm. Tôi đang gặp rắc rối với cái máy in cũ này. Cứ mỗi lần tôi định in báo cáo là nó lại bị kẹt giấy.)
Lan: Have you tried restarting it? (Ông đã thử khởi động lại nó chưa?)
Nam: I did, but I still have trouble getting it to recognize the paper size. (Tôi thử rồi, nhưng vẫn gặp khó khăn trong việc làm cho nó nhận diện khổ giấy.)
Lan: Maybe you should call the technician. It’s not worth getting into trouble with the boss for late reports. (Có lẽ ông nên gọi thợ sửa đi. Không đáng để bị rắc rối với sếp chỉ vì nộp báo cáo muộn đâu.)
Nam: You’re right. I’ll do that now. (Bà nói đúng đấy. Tôi sẽ gọi luôn đây.)
Hội thoại 2: Chuyện học hành và cuộc sống

-
Bối cảnh: Hai người bạn đang nói chuyện về việc học ngoại ngữ tại một quán cà phê.
-
Nhân vật: Minh và Alice.
Minh: How is your Japanese class going, Alice? (Việc học lớp tiếng Nhật của bạn thế nào rồi Alice?)
Alice: It’s challenging! I have trouble remembering all the Kanji characters. There are just too many of them. (Thách thức lắm luôn! Tớ gặp khó khăn khi nhớ hết các chữ Kanji. Có quá nhiều chữ cần phải học.)
Minh: I understand. I used to have trouble with French pronunciation when I first started. (Tớ hiểu mà. Hồi mới bắt đầu tớ cũng từng gặp rắc rối với phát âm tiếng Pháp.)
Alice: Really? How did you overcome it? (Thật sao? Làm thế nào mà cậu vượt qua được thế?)
Minh: I practiced every day. Don’t worry, if you take the trouble to write them down daily, you’ll get better. (Tớ luyện tập mỗi ngày thôi. Đừng lo, nếu cậu chịu khó bỏ công sức viết chúng ra hàng ngày, cậu sẽ tiến bộ thôi.)
Alice: Thanks for the encouragement! I hope I won’t have much trouble with the final exam. (Cảm ơn lời động viên của cậu nhé! Hy vọng tớ sẽ không gặp quá nhiều khó khăn với bài thi cuối kỳ.)
6. Tổng kết.
Trước khi kết thúc, chúng ta hãy cùng điểm lại nhanh “bản đồ” sử dụng cấu trúc này để đảm bảo bạn không bao giờ dùng sai nhé:
-
Gặp khó khăn khi làm việc gì: Sử dụng have trouble + V-ing (Không dùng “in”).
-
Gặp rắc rối với ai/cái gì: Sử dụng have trouble + with + Something/Someone.
-
Trong ngữ cảnh trang trọng: Ưu tiên dùng Have difficulty (in) + V-ing.
-
Cụm từ ghi nhớ nhanh: Get into trouble (Gặp rắc rối), Take the trouble to do something (Cất công làm gì).
Bạn đã sẵn sàng chinh phục cấu trúc này chưa?
Đừng chỉ dừng lại ở việc đọc! Cách tốt nhất để biến kiến thức thành kỹ năng là thực hành ngay lập tức.
👉 Hãy thử thách bản thân: Đặt một câu ví dụ có sử dụng cấu trúc have trouble về một khó khăn mà bạn đang gặp phải trong việc học tiếng Anh ngay dưới phần bình luận này. Tôi sẽ giúp bạn kiểm tra và chỉnh sửa ngữ pháp hoàn toàn miễn phí!
👉 Lan tỏa giá trị: Nếu bạn thấy bài viết này hữu ích cho việc thuyết trình hoặc học tập, hãy nhấn Chia sẻ để bạn bè cùng “xóa mù” cấu trúc này nhé.
Chúc bạn học tốt và không còn phải “have trouble” với bất kỳ cấu trúc tiếng Anh nào nữa!
Xem thêm: https://blog.tienganh4u.com/930015/get-better/

Get better
Get to know Make friends
At the beginning
Donot worry
To be afraid of
Have to