blog tienganh4u

Hold on

hold on

Hold On Là Gì? Bí Kíp Làm Chủ Phrasal Verb “Hold On” Trong Mọi Tình Huống

Bạn đã bao giờ đang nói chuyện điện thoại và cần tìm một cây bút, hay đang đi bộ cùng bạn bè và cần dừng lại buộc dây giày? Trong những khoảnh khắc đó, thay vì dùng từ “Wait” (Chờ đã) có phần hơi khô khan, người bản ngữ sẽ thốt lên: “Hold on!”.

Chỉ với hai từ ngắn gọn, “Hold on” không chỉ đơn thuần là yêu cầu ai đó chờ đợi, mà nó còn chứa đựng nhiều sắc thái biểu cảm và ý nghĩa khác nhau trong đời sống hàng ngày. Từ việc giữ chặt một vật gì đó đến việc giữ vững tinh thần trong lúc khó khăn, hãy cùng khám phá tất tần tật về cụm từ đầy quyền năng này!


1. Cấu trúc Hold on: Ý nghĩa “Chờ một chút”

Đây là ý nghĩa phổ biến nhất của hold on, đặc biệt dùng khi bạn muốn yêu cầu ai đó dừng hành động hoặc chờ đợi trong một khoảng thời gian ngắn (thường là trên điện thoại hoặc giao tiếp trực tiếp).

Ví dụ thực tế với Hold on (Chờ đợi)

  1. Hold on a second, I need to check my calendar. (Chờ một giây nhé, tôi cần kiểm tra lịch của mình.)

  2. Can you hold on? Someone is at the door. (Bạn chờ chút được không? Có ai đó đang ở cửa.)

  3. Hold on, I didn’t catch what you just said. (Chờ đã, tôi không nghe kịp những gì bạn vừa nói.)

  4. Please hold on while I transfer your call to the manager. (Vui lòng giữ máy trong khi tôi chuyển cuộc gọi của bạn cho quản lý.)

  5. Hold on! Don’t cross the street yet; the light is still red. (Đợi đã! Đừng băng qua đường vội; đèn vẫn còn đỏ.)

  6. I’ll be ready in five minutes, just hold on. (Tôi sẽ xong trong 5 phút nữa thôi, cứ đợi chút nhé.)

  7. Hold on, I think I forgot my keys inside the house. (Khoan đã, hình như tôi quên chìa khóa trong nhà rồi.)

  8. The operator asked me to hold on for a few minutes. (Nhân viên tổng đài yêu cầu tôi giữ máy trong vài phút.)

  9. Hold on a moment, let me find a pen to write this down. (Đợi một lát, để tôi tìm cái bút để ghi lại cái này.)

  10. Tell him to hold on, I’m almost finished with this email. (Bảo anh ấy chờ tí, tôi gần xong cái email này rồi.)


2. Cấu trúc Hold on to something: Ý nghĩa “Giữ chặt/Nắm chặt”

Khi đi kèm với giới từ “to”, hold on diễn tả hành động nắm lấy hoặc giữ chặt một vật gì đó để tránh bị ngã hoặc bị mất.

Ví dụ thực tế với Hold on to something

  1. Hold on to the railing, the stairs are very slippery. (Hãy nắm chặt tay vịn, cầu thang trơn lắm đấy.)

  2. You should hold on to your hat; it’s very windy outside. (Bạn nên giữ chặt mũ; ngoài trời gió to lắm.)

  3. The little girl held on to her mother’s hand in the crowd. (Cô bé nắm chặt tay mẹ mình trong đám đông.)

  4. Hold on to the seat! The boat is going to speed up. (Bám chặt vào ghế đi! Thuyền sắp tăng tốc rồi.)

  5. He struggled to hold on to the rope during the climb. (Anh ấy vật lộn để bám chặt vào sợi dây trong khi leo.)

  6. I’m holding on to these old photos because they have memories. (Tôi giữ lại những bức ảnh cũ này vì chúng chứa đựng nhiều kỷ niệm.)

  7. Hold on to your receipts if you want to return the items. (Hãy giữ lại biên lai nếu bạn muốn trả lại hàng.)

  8. She held on to her dream of becoming a singer for years. (Cô ấy đã giữ vững ước mơ trở thành ca sĩ trong nhiều năm.)

  9. Make sure you hold on to the handle when the bus moves. (Hãy chắc chắn rằng bạn bám vào tay cầm khi xe buýt di chuyển.)

  10. The athlete held on to his lead until the end of the race. (Vận động viên đã giữ vững vị trí dẫn đầu cho đến cuối cuộc đua.)


3. Các Collocation mở rộng liên quan đến Hold on

Ngoài nghĩa đen là chờ đợi hay giữ chặt, từ “Hold” còn tạo ra rất nhiều cụm từ thú vị khác giúp bài thuyết trình của bạn thêm chuyên sâu.

Ví dụ về các Collocation liên quan đến Hold

  1. Hold your breath: Nín thở. (The audience held their breath during the magic trick. – Khán giả nín thở trong lúc xem trò ảo thuật.)

  2. Hold a meeting: Tổ chức một cuộc họp. (We will hold a meeting to discuss the new project. – Chúng tôi sẽ tổ chức họp để thảo luận dự án mới.)

  3. Hold a grudge: Để bụng/Thù dai. (Life is too short to hold a grudge against anyone. – Đời quá ngắn để thù dai bất cứ ai.)

  4. Hold hands: Nắm tay nhau. (The couple was seen holding hands in the park. – Cặp đôi được nhìn thấy đang nắm tay nhau trong công viên.)

  5. Hold a record: Giữ kỷ lục. (He holds the world record for the 100-meter dash. – Anh ấy giữ kỷ lục thế giới ở nội dung chạy 100m.)

  6. Hold back: Kiềm chế/Ngăn lại. (She couldn’t hold back her tears at the wedding. – Cô ấy không thể kìm được nước mắt tại đám cưới.)

  7. Hold office: Đảm nhiệm chức vụ. (How long has the president held office? – Tổng thống đã tại nhiệm được bao lâu rồi?)

  8. Hold someone responsible: Coi ai đó phải chịu trách nhiệm. (You will be held responsible for any damage to the car. – Bạn sẽ phải chịu trách nhiệm cho bất kỳ hư hại nào của xe.)

  9. Hold out: Chịu đựng/Kéo dài (trong tình cảnh khó khăn). (The troops held out for weeks against the enemy. – Quân đội đã cầm cự được nhiều tuần trước kẻ thù.)

  10. Get a hold of someone: Liên lạc với ai đó. (I’ve been trying to get a hold of you all morning. – Tôi đã cố liên lạc với bạn cả sáng nay.)


4. Phân biệt Hold on và Wait

Nhiều người học thường nhầm lẫn giữa hai từ này. Dưới đây là cách phân biệt đơn giản:

Hội thoại minh họa sự khác nhau

Hội thoại A: Ngữ cảnh thân mật (Sử dụng Hold on)

Nam: Huy, let’s go! The taxi is waiting outside. (Huy ơi, đi thôi! Taxi đang đợi ngoài kia kìa.)

Huy: Hold on, Nam! I can’t find my phone. (Đợi tí Nam! Tớ không tìm thấy điện thoại đâu cả.)

Nam: You always lose things at the last minute. (Lúc nào cậu cũng mất đồ vào phút chót hết vậy.)

Huy: Hold on a second… Ah, here it is, under the pillow! (Chờ một giây… À, đây rồi, dưới gối nè!)

Hội thoại B: Ngữ cảnh trang trọng (Sử dụng Wait)

Nurse: Please have a seat and wait for your name to be called. (Vui lòng ngồi xuống và đợi đến khi tên bạn được gọi.)

Patient: How long is the estimated wait time? (Thời gian chờ ước tính là bao lâu ạ?)

Nurse: It might be 20 minutes. We appreciate your patience while you wait. (Có thể là 20 phút. Chúng tôi cảm ơn sự kiên nhẫn của bạn trong khi chờ đợi.)


5. Hội thoại minh họa thực tế dùng Hold on

Hội thoại 1: Tại nơi làm việc

Mai: Hi, I’m having trouble with the office internet. It’s very slow. (Chào anh, tôi đang gặp rắc rối với mạng văn phòng. Nó chậm quá.)

NV: I see. Please hold on while I check the server status. (Tôi hiểu rồi. Vui lòng giữ máy trong khi tôi kiểm tra trạng thái máy chủ.)

Mai: Okay, I’m holding on. (Vâng, tôi đang chờ đây.)

NV: Hold on… it seems there is a cable issue in your area. (Chờ chút… có vẻ như có vấn đề về dây cáp ở khu vực của bạn.)


Hội thoại 2: Đi dạo trong công viên

Cha: Keep pedaling, Bi! You’re doing great! (Cứ đạp tiếp đi Bi! Con đang làm tốt lắm!)

Bi: Dad, please don’t let go! I’m scared! (Bố ơi, đừng buông tay nhé! Con sợ!)

Cha: I’m right here. Just hold on to the handlebars tightly and look ahead. (Bố ở ngay đây mà. Cứ bám chặt vào tay lái và nhìn về phía trước nhé.)

Bi: Okay, I’m holding on! Look, I’m doing it! (Vâng, con đang bám chắc đây! Nhìn kìa, con làm được rồi!)


6. TỔNG KẾT: NẮM TRỌN KIẾN THỨC VỀ HOLD ON


BẠN ĐÃ SẴN SÀNG CHINH PHỤC CẤU TRÚC NÀY CHƯA?

👉 Hãy thử thách bản thân: Hãy tưởng tượng bạn đang ở trong một chiếc tàu lượn siêu tốc, bạn sẽ nói câu gì với người bạn đi cùng sử dụng cấu trúc hold on? Hãy để lại bình luận phía dưới nhé!

👉 Chia sẻ ngay: Nếu bạn thấy bài thuyết trình về hold on này hữu ích, hãy nhấn Lưu lạiChia sẻ cho bạn bè cùng học tập!

Chúc bạn thuyết trình thành công và tự tin sử dụng Hold on như người bản xứ!

Xem thêm: https://blog.tienganh4u.com/930031/have-trouble/

Exit mobile version