
Mục Lục
Khi “OK” là quá nhạt nhẽo, hãy dùng “I’ll be right there”! (I will be right there)
Bạn đang ở trong phòng và mẹ gọi xuống ăn cơm? Bạn đang ở văn phòng và sếp nhắn tin cần gặp gấp? Phản xạ tự nhiên của rất nhiều người học tiếng Anh là trả lời: “OK”, “Yes” hoặc “I’m coming”. Tuy nhiên, trong giao tiếp hiện đại và chuyên nghiệp, những từ đó đôi khi nghe rất thụ động và thiếu cảm xúc.
Người bản xứ có một cụm từ “vạn năng” để thể hiện sự nhiệt tình, nhanh chóng và cực kỳ trách nhiệm: “I’ll be right there”. Cụm từ này không chỉ đơn thuần thông báo bạn sẽ đến, mà nó còn là một lời cam kết về tốc độ và sự tôn trọng đối phương. Trong bài viết hôm nay, chúng ta sẽ cùng “mổ xẻ” mọi ngóc ngách của collocation này để giúp bạn giao tiếp tự nhiên như người bản xứ!
1. Ý nghĩa và cấu trúc của collocation “I will be right there”
I’ll be right there là gì?
Cụm từ này được hiểu là: “Tôi sẽ đến đó ngay” hoặc “Tôi đến đây”.
-
I’ll (I will): Thể hiện một quyết định tại thời điểm nói hoặc một lời hứa.
-
Be: Động từ to-be chỉ trạng thái hiện diện.
-
Right: Trạng từ nhấn mạnh tính tức thì (ngay lập tức).
-
There: Vị trí của người nghe hoặc địa điểm đang được nhắc tới.
Tại sao nên dùng “Right” trong cấu trúc này?
Nếu chỉ nói “I’ll be there”, người nghe chỉ biết bạn sẽ đến, nhưng không biết khi nào. Việc thêm từ “Right” tạo ra cảm giác khẩn trương, giúp người nghe cảm thấy được tôn trọng vì bạn đang ưu tiên họ.
2. Cách dùng collocation “I will be right there” trong đời sống hàng ngày
Các tình huống sử dụng phổ biến nhất
Chúng ta sử dụng cụm từ này khi muốn xác nhận mình sẽ có mặt ở một vị trí cụ thể trong vài giây hoặc vài phút tới.
Ví dụ thực tế với I’ll be right there
Dưới đây là các tình huống gần gũi nhất mà bạn có thể áp dụng ngay:
-
Mẹ gọi ăn cơm: “Honey, dinner is ready!” – “I’ll be right there, Mom!” (Con xuống ngay đây mẹ ơi!)
-
Bạn đợi ở cổng: “I’m outside your house.” – “Great, I’ll be right there.” (Tuyệt, mình ra ngay đây.)
-
Sếp gọi họp: “Can you come to my office?” – “Yes, sir. I’ll be right there.” (Vâng thưa sếp, tôi sang ngay ạ.)
-
Khách hàng gọi phục vụ: “Waiter, can I have the bill?” – “I’ll be right there, sir.” (Tôi tới ngay đây ạ.)
-
Bạn thân gặp chuyện buồn: “I really need to talk.” – “Don’t worry, I’ll be right there with you.” (Đừng lo, mình sẽ đến bên cậu ngay.)
-
Giao hàng gọi cửa: “Shipper here!” – “Wait a second, I’ll be right there.” (Đợi xíu, tôi ra ngay.)
-
Đồng nghiệp nhờ hỗ trợ: “Can you help me with this printer?” – “Sure, I’ll be right there.” (Được chứ, tôi qua giúp ngay.)
-
Trong trò chơi trốn tìm: “Ready or not, here I come!” – “Wait, I’ll be right there to hide!” (Đợi đã, tớ ra chỗ trốn ngay đây.)
-
Khi đi đón con: “Dad, where are you?” – “I’ll be right there at the gate in 2 minutes.” (Bố sẽ có mặt ở cổng trong 2 phút nữa.)
-
Khi bác sĩ gọi bệnh nhân: “Next patient, please.” – “I’ll be right there.” (Tôi đến đây ạ.)
3. Mở rộng các collocation liên quan đến “I’ll be”
Những biến thể quan trọng của cấu trúc I’ll be
Bên cạnh “Right there”, tiếng Anh còn rất nhiều cụm từ đi kèm với “I’ll be” giúp bạn diễn đạt linh hoạt hơn.
Các cụm từ mở rộng thường gặp nhất
-
I’ll be right back: Tôi sẽ quay lại ngay (khi bạn tạm rời đi trong chốc lát).
-
I’ll be there for you: Tôi sẽ luôn ở bên cạnh ủng hộ bạn.
-
I’ll be on my way: Tôi đang trên đường đến rồi đây.
-
I’ll be home soon: Tôi sẽ về nhà sớm thôi.
-
I’ll be in touch: Tôi sẽ liên lạc lại sau nhé.
-
I’ll be ready in a minute: Tôi sẽ chuẩn bị xong trong một phút nữa thôi.
-
I’ll be waiting: Tôi sẽ đợi (thể hiện sự kiên nhẫn).
-
I’ll be fine: Tôi sẽ ổn thôi (dùng để trấn an người khác).
-
I’ll be careful: Tôi sẽ cẩn thận mà.
-
I’ll be seeing you: Hẹn gặp lại bạn nhé (cách chào tạm biệt thân mật).
4. Phân biệt “I will be right there” và “I’m coming”
Sự khác nhau tinh tế trong giao tiếp
Rất nhiều học sinh nhầm lẫn hai cụm này. Dưới đây là bảng so sánh nhanh:
| Đặc điểm | I’ll be right there | I’m coming |
| Trạng thái | Nhấn mạnh vào kết quả (sắp có mặt ở đó). | Nhấn mạnh vào hành động đang di chuyển. |
| Cảm giác | Nghe lịch sự, cam kết hơn. | Nghe trực diện, thông báo hành động. |
| Sử dụng | Khi bạn bắt đầu di chuyển hoặc sắp đến đích. | Khi bạn đang thực sự bước đi/lái xe. |
Hội thoại minh họa thực tế
Tình huống 1: Tại văn phòng làm việc

Bối cảnh: Sếp (Mr. Nam) đang cần tài liệu gấp và gọi trợ lý (Lan) vào phòng.
-
Mr. Nam: Lan, do you have the monthly report ready? I need it for the meeting in 5 minutes.
-
Lan: Yes, Mr. Nam. I just finished printing it.
-
Mr. Nam: Great. Bring it to my office now, please.
-
Lan: I’ll be right there, sir!
-
Mr. Nam: Thanks. Don’t forget the coffee too.
-
Lan: Got it. I’ll be right back with your coffee and the report.
Tình huống 2: Đôi bạn thân đi chơi

Bối cảnh: Minh đang đợi Hoa ở trước rạp chiếu phim, nhưng phim sắp bắt đầu.
-
Minh: Hey Hoa! Where are you? The movie starts in 10 minutes!
-
Hoa: Sorry, Minh! I just got off the bus.
-
Minh: Hurry up! I’ve already bought the popcorn.
-
Hoa: Don’t worry, I’ll be right there. I can see the cinema now.
-
Minh: Okay, I’ll be waiting at the entrance.
-
Hoa: Perfect. I’ll be ready to run as soon as I see you!
Kết luận
Học tiếng Anh không phải là việc học thuộc lòng những quy tắc khô khan, mà là học cách để kết nối với mọi người một cách tự nhiên nhất. Cấu trúc I’ll be right there chính là một “viên gạch” nhỏ nhưng vững chắc giúp bạn xây dựng sự tự tin đó. Đừng sợ sai, hãy bắt đầu sử dụng nó ngay hôm nay trong những tình huống nhỏ nhất như khi trả lời tin nhắn của bạn bè hay lời gọi của người thân.
Các em hãy nhớ: “Mỗi bước đi nhỏ đều dẫn đến thành công lớn”. Chỉ cần mỗi ngày các em tích lũy thêm một vài collocation như thế này, chắc chắn khả năng giao tiếp của các em sẽ tiến bộ vượt bậc!
Xem thêm: https://blog.tienganh4u.com/930053/it-is-for-you/

It is for you
Hold on
Have trouble
Get better
Get to know Make friends
At the beginning