can-cant-make-it

Bí quyết làm chủ Collocation “Can/Can’t Make It” trong giao tiếp công việc chuyên nghiệp

Trong môi trường công sở hiện đại, việc sử dụng tiếng Anh không chỉ dừng lại ở việc đúng ngữ pháp mà còn nằm ở độ “nhạy” và sự tự nhiên (naturalness). Có một cụm từ mà bạn sẽ bắt gặp với tần suất dày đặc trong các cuộc họp, email phản hồi hay những buổi hẹn ăn trưa với đối tác, đó chính là: “Can/can’t make it”.

Dù trông có vẻ đơn giản, nhưng đây lại là một “vũ khí” lợi hại giúp bạn diễn đạt sự có mặt hoặc vắng mặt một cách tinh tế, lịch sự và cực kỳ chuyên nghiệp. Thay vì những câu nói cứng nhắc như “I will come” hay “I will be absent”, cụm từ này mang lại sắc thái mềm mỏng nhưng đầy quyết đoán.

1. Bản chất và cách dùng “Can/Can’t make it” là gì?

Về cơ bản, “Make it” là một idiom/collocation mang ý nghĩa: Đi đến được một nơi nào đó hoặc tham dự một sự kiện nào đó như đã định.

Trong ngữ cảnh công việc, chúng ta hiểu can make it là gì qua hai trường hợp:

  • Can make it: Xác nhận bạn có thể sắp xếp thời gian để tham gia (họp, sự kiện, buổi hẹn).

  • Can’t make it: Thông báo bạn không thể tham gia, thường đi kèm với một lý do hoặc lời xin lỗi để giữ phép lịch sự.

Tại sao không dùng “come” hay “attend”?

Mặc dù attend mang tính trang trọng (formal), nhưng trong giao tiếp hàng ngày tại văn phòng hoặc qua các ứng dụng chat như Slack, Microsoft Teams, “make it” tạo cảm giác gần gũi nhưng vẫn giữ được sự chuyên nghiệp cần thiết. Nó cho thấy nỗ lực của bạn trong việc sắp xếp thời gian để hiện diện.


2. Cách dùng Can/Can’t make it trong môi trường công việc thực tế

Đây là phần quan trọng nhất giúp bạn phân biệt được khi nào nên dùng cụm từ này để đạt hiệu quả giao tiếp cao nhất.

A. Xác nhận tham gia một cuộc họp (Confirming attendance)

Khi nhận được lời mời họp, việc dùng “I can make it” thể hiện bạn đã kiểm tra lịch trình và chắc chắn về sự hiện diện của mình.

  • Ví dụ: “I’ve checked my calendar for Thursday. I can make it to the project update meeting at 2 PM.”

  • Dịch: “Tôi đã kiểm tra lịch cho thứ Năm. Tôi có thể tham dự buổi họp cập nhật dự án lúc 2 giờ chiều.”

B. Từ chối lời mời hoặc báo vắng mặt đột xuất

Đây là tình huống phổ biến nhất. “Can’t make it” giúp giảm bớt sự nặng nề của việc từ chối, làm cho lời thông báo trở nên chuyên nghiệp hơn.

  • Ví dụ: “I’m really sorry, but I can’t make it to the workshop tomorrow due to an urgent client request.”

  • Dịch: “Tôi thực sự xin lỗi, nhưng tôi không thể tham gia buổi hội thảo ngày mai do có yêu cầu khẩn cấp từ khách hàng.”

C. Nói về khả năng kịp Deadline hoặc đạt được mục tiêu

Đôi khi “make it” còn được dùng để chỉ việc kịp thời gian cho một cột mốc quan trọng nào đó trong công việc.

  • Ví dụ: “The deadline is tight, but I think we can make it if we focus all our resources this week.”

  • Dịch: “Thời hạn khá gấp, nhưng tôi nghĩ chúng ta có thể kịp tiến độ nếu tập trung toàn bộ nguồn lực trong tuần này.”

D. Trong các buổi tiếp khách hoặc tiệc công ty

Dùng để xác nhận bạn có tham gia các hoạt động kết nối (networking) hay không một cách tự nhiên.

  • Ví dụ: “Thanks for the invitation to the year-end party! I’ll definitely make it.”

  • Dịch: “Cảm ơn vì lời mời dự tiệc cuối năm! Chắc chắn tôi sẽ có mặt.”


3. Mẫu Email & Chat sử dụng cách dùng Can’t make it chuyên nghiệp

Việc sử dụng collocation này trong văn viết đòi hỏi sự kết hợp khéo léo với các cấu trúc khác để đảm bảo tính lịch thiệp.

Mẫu 1: Email phản hồi lời mời họp (Formal)

Subject: Re: Invitation to Quarter 3 Strategy Meeting

Dear Mr. Smith,

Thank you for the invitation to the Q3 Strategy Meeting scheduled for next Wednesday.

I’ve reviewed my schedule and I am pleased to confirm that I can make it. I look forward to contributing to the discussion.

Best regards,

[Your Name]

  • Dịch: Tôi vui mừng xác nhận rằng tôi có thể tham dự. Tôi rất mong được đóng góp ý kiến vào buổi thảo luận.


Mẫu 2: Tin nhắn nhanh qua Slack/Teams (Semi-formal)

“Hi Team, something urgent has come up with the ABC account. I can’t make it to our stand-up meeting at 10 AM today. Could someone please share the meeting notes later? Thanks!”

  • Dịch: Chào cả team, có việc khẩn cấp liên quan đến tài khoản ABC. Tôi không thể tham gia buổi họp nhanh lúc 10 giờ hôm nay. Có ai có thể chia sẻ lại biên bản cuộc họp sau đó không? Cảm ơn nhé!


Mẫu 3: Email từ chối sự kiện đối tác vì kẹt lịch (Professional)

Subject: Regarding the Networking Event on Friday

Dear Ms. Lan,

Thank you very much for inviting me to the “Digital Transformation Summit”.

Regrettably, I can’t make it as I have a prior commitment that I cannot reschedule. I hope the event is a great success.

Sincerely,

[Your Name]

  • Dịch: Đáng tiếc là tôi không thể tham gia vì đã có một lịch hẹn khác từ trước không thể dời lại được.


4. So sánh “Can/Can’t Make It” với các cách nói tương đương

Để giao tiếp linh hoạt, bạn cần biết khi nào nên dùng “make it” và khi nào nên chuyển sang các phương án khác tùy theo độ trang trọng.

Cụm từ Mức độ trang trọng Ngữ cảnh sử dụng
Attend Rất trang trọng Văn bản hành chính, thông báo chính thức, hội thảo lớn.
Be present Trang trọng Biên bản cuộc họp, các báo cáo nhân sự chính thức.
Can/Can’t make it Chuyên nghiệp / Tự nhiên Họp nội bộ, email giao dịch hàng ngày, chat công việc.
Show up Thân mật Đồng nghiệp cực kỳ thân thiết (đôi khi có sắc thái hơi tiêu cực).
Come Thông thường Giao tiếp đời thường, thiếu sắc thái nỗ lực sắp xếp thời gian.

Ví dụ minh họa chi tiết để phân biệt:

1. Trường hợp dùng “Attend” (Trang trọng): Dùng khi bạn phản hồi lời mời từ các cấp lãnh đạo cao nhất hoặc thư mời sự kiện lớn.

  • Ví dụ: “It is a great honor to attend the Annual Shareholder Meeting.”

  • Dịch: “Rất vinh dự được tham dự Đại hội Cổ đông thường niên.”

2. Trường hợp dùng “Be present” (Mang tính thông báo/hành chính): Dùng trong biên bản hoặc yêu cầu về quân số chính xác.

  • Ví dụ: “All department heads must be present at the board meeting.”

  • Dịch: “Tất cả trưởng bộ phận phải có mặt tại cuộc họp hội đồng quản trị.”

3. Trường hợp dùng “Can/Can’t make it” (Chuyên nghiệp & Tự nhiên): Đây là “điểm chạm” hoàn hảo cho giao tiếp công việc hàng ngày.

  • Ví dụ: “I’ve got a tight schedule, but I’ll try to make it to your presentation.”

  • Dịch: “Lịch trình của tôi khá dày, nhưng tôi sẽ cố gắng sắp xếp để đến dự buổi thuyết trình của bạn.”

  • (Sắc thái: Cho thấy bạn đang nỗ lực ưu tiên cho họ).

4. Trường hợp dùng “Show up” (Thân mật/Thông tục): Tránh dùng với sếp trừ khi mối quan hệ rất gần gũi.

  • Ví dụ: “The client didn’t show up for the Zoom call.”

  • Dịch: “Khách hàng đã không xuất hiện (bùng hẹn) trong cuộc gọi Zoom.”

5. Trường hợp dùng “Come” (Bình thường): Thiếu sắc thái chuyên nghiệp, chỉ thuần túy nói về việc di chuyển.

  • Ví dụ: “Are you coming to the office today?”

  • Dịch: “Hôm nay bạn có đến văn phòng không?”


5. Những lỗi người Việt hay mắc khi dùng cách dùng Can make it

Dù là một cụm từ ngắn, nhưng người học tiếng Anh tại Việt Nam vẫn thường mắc một số lỗi “kinh điển” sau:

  1. Thiếu từ “it”: Nhiều người chỉ nói “I can’t make”. Điều này sai hoàn toàn về mặt ngữ pháp. “Make it” là một cụm không thể tách rời trong trường hợp này.

    • Ví dụ sai: “I can’t make to the meeting.”

    • Ví dụ đúng: “I can’t make it to the meeting.”

  2. Lạm dụng trong bối cảnh quá trang trọng: Nếu bạn gửi thư cho CEO của một tập đoàn toàn cầu hoặc phản hồi lời mời từ một đại sứ quán, hãy dùng “I will be able to attend” thay vì “I can make it”.

  3. Quên đi kèm lý do: Trong văn hóa công sở quốc tế, nếu bạn chỉ nói “I can’t make it” rồi im lặng, bạn sẽ bị coi là thiếu tôn trọng. Luôn cần một cụm từ nối như: “…due to…” (do…) hoặc “…because I’m tied up with…” (vì tôi đang kẹt với…).


6. Khi nào không nên dùng collocation “Can/Can’t make it”

Dù rất phổ biến, nhưng có những trường hợp bạn nên cân nhắc sử dụng từ ngữ khác để tránh hiểu lầm:

  • Khi nói về việc di chuyển đơn thuần: Nếu bạn chỉ muốn hỏi ai đó có đang đi đến văn phòng không (không liên quan đến một sự kiện hay mốc thời gian cụ thể), hãy dùng “Are you coming to the office today?”.

  • Khi muốn nhấn mạnh sự bắt buộc: Nếu sếp yêu cầu bạn phải có mặt, họ sẽ nói “Attendance is mandatory” chứ không dùng “See if you can make it”.

  • Trong các nghi thức ngoại giao: Tại đây, các động từ formal như attend, participate luôn được ưu tiên tuyệt đối.


7. Mẹo dùng collocation này cho người đi làm để “ghi điểm”

Để sử dụng cụm từ này một cách “sang” và hiệu quả, hãy áp dụng 3 quy tắc sau:

  1. Kết hợp với “manage to”: Nếu bạn đã phải xoay xở rất nhiều để có mặt, hãy nói: “I managed to reshuffle my tasks, so I can make it.”

    • Dịch: “Tôi đã cố gắng sắp xếp lại công việc, nên tôi có thể tham gia được.” (Câu này cho sếp thấy sự nhiệt huyết của bạn).

  2. Dùng “if” để tạo sự linh hoạt: “I’ll let you know by the end of the day if I can make it.”

    • Dịch: “Tôi sẽ báo cho bạn vào cuối ngày liệu tôi có thể sắp xếp tham gia được không.”

  3. Hỏi đối phương một cách lịch sự: Thay vì hỏi “Can you come?”, hãy hỏi “Can you make it at 3 PM?”. Câu hỏi này nghe chuyên nghiệp hơn vì nó ngầm hỏi về khả năng sắp xếp lịch trình của họ.


8. Kết luận: Tầm quan trọng của “Make it” trong sự nghiệp

Sử dụng thành thạo cụm từ “can/can’t make it” chính là một bước tiến nhỏ nhưng quan trọng trong việc xây dựng hình ảnh một người đi làm chuyên nghiệp, tinh tế. Nó không chỉ đơn thuần là việc báo cáo sự có mặt, mà còn là cách bạn thể hiện sự tôn trọng đối với thời gian của bản thân và đồng nghiệp.

Hãy thử áp dụng ngay collocation này vào các cuộc hội thoại hoặc email ngày mai. Chắc chắn bạn sẽ cảm thấy tự tin hơn khi giao tiếp bằng tiếng Anh trong môi trường công sở.


9. Gợi ý đọc thêm (Internal Links)

  • Cách sử dụng Collocation với “Get” trong đàm phán kinh doanh.

  • 10 cụm từ tiếng Anh giúp bạn từ chối khéo léo yêu cầu của sếp.

  • Bí quyết viết Email chuyên nghiệp cho người bận rộn.

  • Phân biệt Formal và Informal English dành cho Manager.

I will be right there
It is for you
Hold on
Have trouble
Get better
Get to know Make friends

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chỉ mục