
LÀM CHỦ CẤU TRÚC “MAKE IT”: TỪ GIAO TIẾP THÔNG THƯỜNG ĐẾN THÀNH CÔNG RỰC RỠ
Bạn đã bao giờ nghe thấy một người bạn nói: “I’m sorry, I can’t make it” hay một doanh nhân thốt lên: “We finally made it!”? Chỉ với hai từ đơn giản là “make” và “it”, tiếng Anh đã tạo ra một trong những cấu trúc linh hoạt và quyền lực nhất trong giao tiếp hằng ngày. “Make it” không chỉ đơn thuần là “làm ra nó”, mà nó ẩn chứa những sắc thái từ việc vượt qua nghịch cảnh, đạt được mục tiêu, cho đến việc đơn giản là kịp giờ một cuộc hẹn.
Hãy cùng tienganh4u.com bóc tách mọi ngóc ngách của cụm từ này để nâng cấp vốn từ vựng của bạn lên một tầm cao mới nhé!
Mục Lục
Ý nghĩa cốt lõi của “Make it” là gì?
Trong tiếng Anh, “Make it” là một idiom (thành ngữ) đa nghĩa. Tùy vào ngữ cảnh, nó có thể mang các lớp nghĩa sau:
-
Đến được một nơi nào đó (đặc biệt là khi gặp khó khăn hoặc sát giờ): Cố gắng tới kịp lúc.
-
Thành công: Đạt được một mục đích, vị trí quan trọng hoặc trở nên nổi tiếng.
-
Sống sót hoặc vượt qua bệnh tật: Hồi phục sau một cơn bạo bệnh hoặc tai nạn.
-
Tham dự một sự kiện: Có mặt tại một buổi tiệc, cuộc họp như đã hẹn.
Các cấu trúc phổ biến và Collocation đi kèm với “Make it”
Để sử dụng “Make it” một cách tự nhiên như người bản xứ, bạn cần nắm vững các biến thể và collocation đi kèm.
1. Make it to + Địa điểm/Sự kiện (Kịp tới đâu đó)
Đây là cách dùng phổ biến nhất khi nói về việc di chuyển hoặc tham gia một hoạt động.
Ví dụ thực tế:
-
I don’t think I can make it to the party tonight. (Tôi không nghĩ mình có thể đến dự tiệc tối nay.)
-
We barely made it to the airport on time. (Chúng tôi vừa vặn đến sân bay kịp giờ.)
-
Can you make it to the meeting at 9 AM? (Bạn có thể đến họp lúc 9 giờ sáng không?)
-
She made it to the final round of the competition. (Cô ấy đã lọt vào được vòng chung kết của cuộc thi.)
-
They made it to the top of the mountain before sunset. (Họ đã lên tới đỉnh núi trước khi mặt trời lặn.)
-
I hope I can make it to your wedding. (Tôi hy vọng mình có thể đến dự đám cưới của bạn.)
-
The train was late, but we still made it to the station. (Tàu bị trễ, nhưng chúng tôi vẫn đến được ga.)
-
He made it to the hospital just in time. (Anh ấy đã đến bệnh viện vừa kịp lúc.)
-
Will you make it to the concert on Friday? (Bạn sẽ đến buổi hòa nhạc thứ Sáu này chứ?)
-
Despite the rain, everyone made it to the stadium. (Mặc dù trời mưa, mọi người đều đã đến được sân vận động.)
2. Make it as + Nghề nghiệp/Vị trí (Thành công trong sự nghiệp)
Dùng để nói về việc khẳng định bản thân trong một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ thực tế:
-
He finally made it as a professional singer. (Cuối cùng anh ấy cũng thành công với tư cách là ca sĩ chuyên nghiệp.)
-
It’s hard to make it as an actor in Hollywood. (Rất khó để thành danh như một diễn viên ở Hollywood.)
-
She wants to make it as a famous chef. (Cô ấy muốn trở thành một đầu bếp nổi tiếng.)
-
After years of hard work, he made it as a CEO. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, ông ấy đã thành công ở vị trí CEO.)
-
Did he ever make it as a writer? (Anh ấy đã bao giờ thành công với vai trò là nhà văn chưa?)
-
I believe you will make it as a graphic designer. (Tôi tin bạn sẽ thành công với nghề thiết kế đồ họa.)
-
Many people try, but few make it as influencers. (Nhiều người thử sức, nhưng ít ai thành công làm người có sức ảnh hưởng.)
-
My brother made it as a pilot. (Anh trai tôi đã thành công trở thành phi công.)
-
She struggled to make it as a lawyer. (Cô ấy đã nỗ lực rất nhiều để thành công trong nghề luật sư.)
-
He made it as an artist after the exhibition. (Anh ấy đã thành danh họa sĩ sau buổi triển lãm.)
3. Make it happen (Biến điều gì đó thành hiện thực)
Đây là một collocation cực kỳ mạnh mẽ, thường dùng để khích lệ hoặc nói về sự quyết tâm.
Ví dụ thực tế:
-
If you want a promotion, you have to make it happen. (Nếu bạn muốn thăng tiến, bạn phải tự mình làm điều đó xảy ra.)
-
We have a dream, and we will make it happen. (Chúng tôi có ước mơ, và chúng tôi sẽ biến nó thành hiện thực.)
-
Don’t just talk about it, make it happen. (Đừng chỉ nói suông, hãy thực hiện đi.)
-
Our team worked hard to make it happen. (Đội ngũ của chúng tôi đã làm việc vất vả để biến điều đó thành hiện thực.)
-
She has the power to make it happen. (Cô ấy có quyền năng để thực hiện điều đó.)
-
Your support helped us make it happen. (Sự ủng hộ của bạn đã giúp chúng tôi biến điều này thành sự thật.)
-
It was a difficult project, but we made it happen. (Đó là một dự án khó, nhưng chúng tôi đã làm được.)
-
Focus on your goal and make it happen. (Hãy tập trung vào mục tiêu và thực hiện nó.)
-
The government is trying to make it happen. (Chính phủ đang cố gắng biến điều đó thành hiện thực.)
-
Only you can make it happen for yourself. (Chỉ có bạn mới có thể làm điều đó xảy ra cho chính mình.)
Mở rộng các Collocation liên quan đến “Make”
Để vốn từ của bạn phong phú hơn, hãy bỏ túi ngay các collocation đi kèm với động từ “Make” thường gặp trong các bài tập:
-
Make a decision: Đưa ra quyết định.
-
Make an effort: Nỗ lực làm gì.
-
Make a mistake: Phạm lỗi.
-
Make a progress: Tiến bộ.
-
Make a promise: Hứa hẹn.
-
Make a contribution: Đóng góp.
Hội thoại minh họa (Illustrative Conversations)
Hội thoại 1: Hẹn hò trễ giờ
-
Bối cảnh: Nam và Lan hẹn nhau đi xem
-
phim lúc 7h tối, nhưng Nam đang bị kẹt xe.
-
Nhân vật: Nam (người đi trễ) và Lan (người đang đợi).
Nam: Hey Lan, I’m so sorry. The traffic is terrible. I don’t think I can make it to the cinema by 7:00.
Lan: Oh no! The movie starts in 10 minutes. Do you think you can make it at all?
Nam: I’m trying my best. If I can get out of this jam, I might make it by 7:15.
Lan: Okay, I’ll wait for you at the entrance. Don’t worry, we can still catch the main part!
(Dịch)
Nam: Chào Lan, mình xin lỗi nhé. Tắc đường kinh khủng quá. Mình không nghĩ mình có thể đến kịp rạp phim trước 7h đâu.
Lan: Ôi hỏng rồi! Phim bắt đầu trong 10 phút nữa đấy. Bạn có nghĩ là mình đến được không?
Nam: Mình đang cố hết sức đây. Nếu thoát khỏi chỗ kẹt này, chắc 7h15 mình sẽ đến nơi.
Lan: Được rồi, mình sẽ đợi bạn ở cổng vào. Đừng lo, chúng mình vẫn kịp xem phần chính mà!
Hội thoại 2: Chia sẻ về thành công
-
Bối cảnh: Hai người bạn cũ gặp lại nhau sau nhiều năm. Một người hiện đã là một doanh nhân thành đạt.
-
Nhân vật: Minh (Bạn cũ) và Tuấn (Doanh nhân).
Minh: I saw your interview on TV yesterday! You’ve really made it as a successful entrepreneur, Tuấn.
Tuấn: Thanks, Minh. It wasn’t easy. There were times I thought I wouldn’t make it through the first year.
Minh: But you did! You had a vision and you made it happen.
Tuấn: I’m just lucky to have a great team who helped me make it to where I am today.
(Dịch)
Minh: Mình thấy bạn phỏng vấn trên TV hôm qua đấy! Bạn thực sự đã thành danh là một doanh nhân thành đạt rồi đó Tuấn.
Tuấn: Cảm ơn Minh nhé. Không dễ dàng chút nào đâu. Có những lúc mình tưởng mình không vượt qua nổi năm đầu tiên cơ.
Minh: Nhưng bạn đã làm được! Bạn có tầm nhìn và bạn đã biến nó thành hiện thực.
Tuấn: Mình chỉ may mắn vì có một đội ngũ tuyệt vời đã giúp mình đạt đến vị thế như ngày hôm nay thôi.
Lời kết
Việc làm chủ các cấu trúc như “Make it” chính là chìa khóa để bạn giao tiếp tự nhiên và tự tin hơn. Đừng sợ sai, mỗi sai lầm là một bước tiến gần hơn đến sự thành thạo. Hãy nhớ rằng: “You can make it if you try!” (Bạn có thể làm được nếu bạn cố gắng!).
Nếu bạn thấy bài viết này hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè cùng học nhé!
Xem thêm: https://blog.tienganh4u.com/930077/can-cant-make-it/