blog tienganh4u

Pick someone up

pick someone up

Pick someone up: Không chỉ là “đón” mà còn là nghệ thuật giao tiếp chuyên nghiệp

Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, chắc hẳn bạn đã ít nhất một lần gặp cụm từ “pick up”. Nhưng bạn có biết rằng, chỉ với một sự thay đổi nhỏ về đối tượng đi kèm, cụm từ này có thể biến hóa từ việc “nhặt một đồ vật” sang “đón một đối tác quan trọng” tại sân bay, hay thậm chí là “vực dậy tinh thần” của một người bạn đang buồn?

Đối với người đi làm, việc nắm vững collocation pick someone up không chỉ giúp bạn xử lý mượt mà các tình huống hậu cần (logistics) mà còn thể hiện sự chu đáo, tận tâm trong công việc. Hãy cùng “mổ xẻ” mọi khía cạnh của cụm từ này để bạn không bao giờ còn phải lúng túng khi sếp yêu cầu: “Can you pick up the client at 7 PM?”


1. Giải thích nghĩa và cách dùng pick someone up cơ bản

Về cơ bản, pick someone up là một cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa phổ biến nhất là đón ai đó bằng xe (ô tô, xe máy…).

  • Cấu trúc: Pick + someone + up hoặc Pick up + someone.

    • Lưu ý: Nếu “someone” là đại từ (him, her, them, me, us), bạn bắt buộc phải đặt chúng ở giữa: Pick me up (Đúng) – Pick up me (Sai).

  • Sắc thái: Thân thiện, gần gũi và cực kỳ phổ biến trong đời sống lẫn công việc.


2. Cách dùng pick someone up trong đời sống và công sở (Section quan trọng)

Để bạn thực sự làm chủ cụm từ này, hãy cùng xem qua 10 ví dụ thực tế, gần gũi nhất với cuộc sống và công việc hàng ngày:

Ví dụ chi tiết với “Pick someone up”

  1. I’ll pick you up at the airport at 8 PM, so don’t worry about finding a taxi.

    (Tôi sẽ đón bạn tại sân bay lúc 8 giờ tối, nên đừng lo về việc tìm taxi nhé.)

  2. Can you pick up the kids from school today? I have a late meeting.

    (Anh có thể đón lũ trẻ ở trường hôm nay không? Em có một cuộc họp muộn.)

  3. My colleague offered to pick me up on his way to the office.

    (Đồng nghiệp của tôi đã đề nghị đón tôi trên đường anh ấy đến văn phòng.)

  4. We need to pick up the keynote speaker from his hotel before the conference starts.

    (Chúng ta cần đón diễn giả chính từ khách sạn của ông ấy trước khi hội nghị bắt đầu.)

  5. I’m waiting for my brother to pick me up; he should be here in five minutes.

    (Tôi đang đợi anh trai đến đón; anh ấy sẽ có mặt ở đây trong 5 phút nữa.)

  6. The shuttle bus will pick up the tourists at the main gate every hour.

    (Xe buýt đưa đón sẽ đón khách du lịch tại cổng chính mỗi giờ một lần.)

  7. If you’re stranded at the station, just call me and I’ll pick you up.

    (Nếu bạn bị kẹt ở nhà ga, cứ gọi cho tôi và tôi sẽ đến đón bạn.)

  8. Sếp yêu cầu tôi đi pick up đối tác ở sảnh khách sạn lúc 9 giờ sáng.

    (My boss asked me to pick up the partner at the hotel lobby at 9 AM.)

  9. Who is going to pick up the new intern from the train station?

    (Ai sẽ là người đi đón bạn thực tập sinh mới từ nhà ga vậy?)

  10. Could you pick me up a block away from the office? I don’t want to cause a traffic jam.

    (Bạn có thể đón tôi cách văn phòng một dãy nhà được không? Tôi không muốn gây tắc đường.)


3. Mở rộng các Collocations liên quan đến “Pick up”

Không chỉ dừng lại ở việc “đón người”, cụm từ pick up còn có rất nhiều biến thể “đắt giá” khác mà dân văn phòng nên biết.

3.1. Pick up the phone (Bắt máy/Nghe điện thoại)

Đây là hành động phản hồi lại cuộc gọi khi chuông reo.

Ví dụ thực tế:

  1. I called him three times, but he didn’t pick up the phone. (Tôi đã gọi anh ấy 3 lần nhưng anh ấy không bốc máy.)

  2. Please pick up the phone; it might be an urgent call from the client. (Làm ơn nghe máy đi; có thể là cuộc gọi khẩn từ khách hàng đấy.)

  3. I was too busy with the presentation to pick up the phone. (Tôi quá bận với bài thuyết trình nên không thể nghe điện thoại.)

  4. Why didn’t you pick up the phone when I called you this morning? (Tại sao bạn không nghe máy khi tôi gọi vào sáng nay?)

  5. She finally picked up the phone after the fifth ring. (Cô ấy cuối cùng cũng bốc máy sau hồi chuông thứ năm.)

  6. I’ll pick up the phone as soon as I finish this email. (Tôi sẽ nghe máy ngay khi viết xong email này.)

  7. My assistant will pick up the phone if I’m in a meeting. (Trợ lý của tôi sẽ nghe máy nếu tôi đang trong cuộc họp.)

  8. I saw your call, but I couldn’t pick up the phone because I was driving. (Tôi thấy bạn gọi, nhưng tôi không thể nghe máy vì đang lái xe.)

  9. If the phone rings, just pick it up and take a message. (Nếu điện thoại reo, cứ nghe máy và ghi lại tin nhắn nhé.)

  10. I’m waiting for a delivery, so I have to pick up the phone if any unknown number calls. (Tôi đang chờ giao hàng, nên tôi phải nghe máy nếu có số lạ gọi đến.)

3.2. Pick up a skill/language (Học lỏm/Học một kỹ năng một cách tự nhiên)

Dùng khi bạn học được điều gì đó thông qua trải nghiệm thay vì trường lớp chính quy.

Ví dụ thực tế:

  1. She picked up French just by living in Paris for six months. (Cô ấy học lỏm được tiếng Pháp chỉ bằng cách sống ở Paris trong 6 tháng.)

  2. I picked up some useful coding skills from my tech-savvy colleagues. (Tôi đã học được vài kỹ năng lập trình hữu ích từ những đồng nghiệp giỏi công nghệ.)

  3. It’s amazing how quickly children pick up new languages. (Thật kinh ngạc khi trẻ em học ngôn ngữ mới nhanh đến thế.)

  4. You’ll pick up the office routine after a week of working here. (Bạn sẽ quen với nề nếp văn phòng sau một tuần làm việc ở đây thôi.)

  5. I picked up some great cooking tips from watching YouTube videos. (Tôi đã học được vài mẹo nấu ăn hay ho từ việc xem video YouTube.)

  6. He picked up the guitar and started playing by ear. (Anh ấy tự học guitar và bắt đầu chơi theo cảm âm.)

  7. In this job, you’ll pick up a lot of negotiation techniques. (Trong công việc này, bạn sẽ học được rất nhiều kỹ thuật đàm phán.)

  8. Don’t worry, you’ll pick up the software’s basic functions in no time. (Đừng lo, bạn sẽ nắm được các chức năng cơ bản của phần mềm sớm thôi.)

  9. I picked up a few phrases of Japanese during my business trip to Tokyo. (Tôi đã học được vài cụm từ tiếng Nhật trong chuyến công tác tới Tokyo.)

  10. Spending time with experts is the best way to pick up industry insights. (Dành thời gian với chuyên gia là cách tốt nhất để nắm bắt các kiến thức trong ngành.)


4. Hội thoại minh họa thực tế

Hội thoại 1: Đón đối tác tại sân bay (Professional Context)

  • Bối cảnh: Minh (nhân viên hành chính) đang gọi điện cho sếp (Mr. David) để xác nhận lịch trình đón khách.

  • Nhân vật: Minh & Mr. David.

Minh: “Hi Mr. David, I’m just calling to double-check the plan for this afternoon. Are we still picking up the client at 4 PM?”

Mr. David: “Yes, Minh. Her flight is on time. Remember to pick up the phone if the driver calls you for the gate number.”

Minh: “Understood. I’ve already prepared the welcome sign. I’ll pick her up at Terminal 2.”

Mr. David: “Great. After you pick her up, please take her straight to the hotel for check-in.”


Hội thoại 2: Giúp đỡ đồng nghiệp (Daily Life Context)

  • Bối cảnh: Lan đang đề nghị giúp đỡ đồng nghiệp (Nam) vì xe của Nam đang bị hỏng.

  • Nhân vật: Lan & Nam.

Lan: “Hey Nam, I heard your car is at the garage. Do you need a ride tomorrow?”

Nam: “Oh, that would be great, Lan. Could you pick me up at my house?”

Lan: “Sure! I’ll pick you up around 7:30 AM. Just pick up the phone when I’m outside so you don’t keep me waiting.”

Nam: “Thanks a lot! I’ll be ready. I really need to pick up the pace with my work tomorrow anyway.”


5. Kết luận

Việc nắm vững các collocations như pick someone up hay pick up the phone chính là những bước đệm nhỏ nhưng vô cùng quan trọng để bạn giao tiếp tự nhiên và chuyên nghiệp hơn. Đừng quá áp lực việc phải học thuộc lòng hàng nghìn từ vựng; thay vào đó, hãy tập trung vào những cụm từ “đa năng” như thế này và ứng dụng chúng vào ngay công việc hàng ngày của bạn.

Mỗi ngày chỉ cần học một cụm từ và đặt 3 câu ví dụ, sau một năm, bạn sẽ ngạc nhiên với sự tiến bộ của mình đấy! Chúc các bạn luôn giữ vững ngọn lửa đam mê học tập.

Xem thêm: https://blog.tienganh4u.com/930112/pick-someone-up-ban-da-tung-chua/

Hành động ngay: Bạn đã bao giờ phải “pick up” một ai đó trong một tình huống khó đỡ chưa? Hãy thử viết 1 câu sử dụng cụm từ này xuống phần bình luận để mình sửa lỗi giúp nhé!


Would you like me to create an image summarizing the different meanings of “Pick up” for you to easily share on social media?

Exit mobile version