
Mục Lục
Mở đầu: “Get Better” – Chìa Khóa Nâng Tầm Giao Tiếp Tự Nhiên
Bạn có bao giờ tự hỏi tại sao người bản xứ không nói “My health is becoming good” mà lại dùng “I’m getting better”? Trong tiếng Anh, động từ “Get” giống như một “con tắc kè hoa” – nó biến hóa linh hoạt khi đi kèm với các tính từ và danh từ khác nhau.
Việc làm chủ cụm từ “Get better” không chỉ giúp bạn diễn đạt sự tiến bộ, phục hồi sức khỏe mà còn giúp cách nói chuyện của bạn trở nên mềm mại, tự nhiên hơn hẳn. Hãy cùng đi sâu vào thế giới của các collocation với “Get” để “nâng cấp” vốn từ vựng của mình ngay hôm nay!
1. Định nghĩa và ý nghĩa của “Get better”
1.1. Get better là gì?
Về cơ bản, Get better là một cụm động từ (phrasal verb) hoặc collocation mang hai ý nghĩa chính:
-
Cải thiện (Improve): Trở nên tốt hơn về kỹ năng, chất lượng hoặc tình trạng.
-
Hồi phục (Recover): Trở nên khỏe mạnh hơn sau một cơn bạo bệnh.
1.2. Tại sao nên dùng “Get better” thay vì các từ trang trọng?
Trong giao tiếp hàng ngày, việc dùng “Improve” đôi khi quá cứng nhắc. “Get better” mang lại cảm giác gần gũi, phù hợp cho cả văn nói và văn viết thân mật.
2. Cách dùng Get better trong các ngữ cảnh đời sống
2.1. Sử dụng Get better để nói về sự tiến bộ kỹ năng
Khi bạn học một nhạc cụ, một ngôn ngữ hay một môn thể thao, “get better” là cụm từ hoàn hảo để mô tả hành trình đó.
Ví dụ thực tế về sự tiến bộ:
-
I hope my English gets better after this course. (Tôi hy vọng tiếng Anh của mình sẽ tốt hơn sau khóa học này.)
-
You will get better at cooking if you practice every day. (Bạn sẽ nấu ăn giỏi hơn nếu thực hành mỗi ngày.)
-
My piano skills are getting better little by little. (Kỹ năng chơi đàn piano của tôi đang tốt dần lên từng chút một.)
-
He’s getting better at managing his time. (Anh ấy đang quản lý thời gian tốt hơn.)
-
Does this software get better with the new update? (Phần mềm này có tốt hơn sau bản cập nhật mới không?)
-
I need to get better at public speaking. (Tôi cần phải nói trước công chúng tốt hơn.)
-
Her grades are getting better this semester. (Điểm số của cô ấy đang khá lên trong học kỳ này.)
-
The weather is getting better, let’s go for a walk. (Thời tiết đang tốt dần lên, đi dạo thôi nào.)
-
You’ll get better at video games the more you play. (Bạn sẽ chơi game giỏi hơn nếu chơi nhiều hơn.)
-
Our teamwork is getting better every day. (Sự phối hợp nhóm của chúng ta đang tốt lên mỗi ngày.)
2.2. Sử dụng Get better trong ngữ cảnh sức khỏe (Recovering)
Đây là cách dùng phổ biến nhất khi muốn chúc ai đó mau khỏe hoặc thông báo tình trạng bệnh tật.
Ví dụ thực tế về sức khỏe:
-
I hope you get better soon! (Chúc bạn sớm bình phục nhé!)
-
My grandmother is getting better after the surgery. (Bà tôi đang bình phục dần sau ca phẫu thuật.)
-
Take these medicines, and you will get better. (Uống thuốc đi, rồi bạn sẽ thấy khá hơn.)
-
Is your cold getting better yet? (Cơn cảm lạnh của bạn đã đỡ chút nào chưa?)
-
He stayed in bed all day to get better. (Anh ấy nằm trên giường cả ngày để mau khỏe lại.)
-
I feel like I’m getting better after a long nap. (Tôi cảm thấy khỏe hơn sau một giấc ngủ trưa dài.)
-
The doctor said she is getting better slowly. (Bác sĩ nói cô ấy đang hồi phục chậm.)
-
You won’t get better if you don’t eat anything. (Bạn sẽ không khỏe lại được nếu không ăn gì đâu.)
-
Drink more water to help you get better. (Uống nhiều nước hơn để giúp bạn mau khỏe.)
-
I’m glad to hear your mom is getting better. (Tôi rất mừng khi nghe tin mẹ bạn đang khỏe lại.)
3. Mở rộng các Collocation với “Get” thường gặp
Động từ “Get” có thể kết hợp với rất nhiều từ khác để tạo thành những cụm từ cực kỳ tự nhiên. Dưới đây là các nhóm phổ biến:
3.1. Get + Adjective (Trở nên như thế nào đó)
Cấu trúc này mô tả một sự thay đổi trạng thái.
Ví dụ phổ biến:
-
Get ready: Chuẩn bị sẵn sàng. (Get ready for school!)
-
Get angry: Trở nên tức giận. (Don’t get angry with me.)
-
Get married: Kết hôn. (They are getting married in June.)
-
Get lost: Bị lạc. (I got lost in the city center.)
-
Get dark: Trời tối. (It’s getting dark, let’s go home.)
-
Get tired: Cảm thấy mệt. (I get tired after working 8 hours.)
-
Get hungry: Cảm thấy đói. (I’m getting hungry, want to eat?)
-
Get bored: Cảm thấy chán. (I get bored with repetitive tasks.)
-
Get cold: Trở nên lạnh. (It gets cold at night here.)
-
Get wet: Bị ướt. (Take an umbrella or you’ll get wet.)
3.2. Get + Noun (Đạt được, có được cái gì đó)
Ví dụ phổ biến:
-
Get a job: Tìm được việc làm. (He finally got a job.)
-
Get a ticket: Mua vé/Bị phạt vé. (I got a ticket for speeding.)
-
Get a degree: Nhận bằng cấp. (She got a degree in marketing.)
-
Get an email: Nhận email. (Did you get my email?)
-
Get a cold: Bị cảm lạnh. (I think I’m getting a cold.)
-
Get a chance: Có cơ hội. (I hope I get a chance to travel.)
-
Get a message: Nhận tin nhắn. (I just got a message from him.)
-
Get a prize: Nhận giải thưởng. (She got a prize for her essay.)
-
Get a phone call: Có cuộc gọi. (I got a phone call from my boss.)
-
Get a gift: Nhận quà. (I got a gift for my birthday.)
4. Các cấu trúc nâng cao liên quan đến “Get better”
Ngoài nghĩa gốc, chúng ta có các biến thể thú vị:
-
Get better and better: Ngày càng tốt hơn (Nhấn mạnh sự thăng tiến liên tục).
-
Can’t get any better: Không thể tốt hơn được nữa (Dùng để khen ngợi tuyệt đối).
-
Get the better of someone: Đánh bại ai đó hoặc chế ngự ai đó.
Ví dụ về cấu trúc nâng cao:
-
Your English is getting better and better! (Tiếng Anh của bạn ngày càng tiến bộ vượt bậc!)
-
The service here can’t get any better. (Dịch vụ ở đây không thể tốt hơn được nữa.)
-
My life is getting better and better every day. (Cuộc sống của tôi ngày càng tốt đẹp hơn mỗi ngày.)
-
Sometimes my emotions get the better of me. (Đôi khi cảm xúc chế ngự mất lý trí của tôi.)
-
He let his anger get the better of him. (Anh ấy đã để sự tức giận lấn át bản thân.)
-
The weather is getting better and better as spring approaches. (Thời tiết ngày càng đẹp hơn khi mùa xuân đến gần.)
-
This coffee can’t get any better! (Ly cà phê này ngon không gì sánh bằng!)
-
Don’t let fear get the better of you. (Đừng để nỗi sợ hãi đánh bại bạn.)
-
The movie gets better and better towards the end. (Bộ phim càng về cuối càng hay.)
-
Our relationship is getting better and better over time. (Mối quan hệ của chúng ta ngày càng tốt đẹp hơn theo thời gian.)
5. Hội thoại minh họa (Illustrative Dialogues)
Hội thoại 1: Tại văn phòng (Công việc & Kỹ năng)
Bối cảnh: Nam đang nói chuyện với sếp của mình (Ms. Lan) về tiến độ công việc sau một tháng thử việc. Nhân vật: Nam (Nhân viên mới), Ms. Lan (Quản lý).
-
Ms. Lan: Nam, how are you finding the job so far?
-
Nam: It was hard at first, but I feel like I’m getting better at handling the reports.
-
Ms. Lan: I noticed that. Your presentation skills are getting better and better too.
-
Nam: Thank you, Ms. Lan. I’m trying to get used to the new software.
-
Ms. Lan: Keep it up! I’m sure things will get easier for you next month.
Dịch nghĩa:
-
Ms. Lan: Nam, em thấy công việc dạo này thế nào?
-
Nam: Lúc đầu hơi khó ạ, nhưng em cảm thấy mình đang làm báo cáo tốt hơn rồi.
-
Ms. Lan: Chị có nhận thấy điều đó. Kỹ năng thuyết trình của em cũng ngày càng tiến bộ đấy.
-
Nam: Cảm ơn chị Lan. Em đang cố gắng làm quen với phần mềm mới ạ.
-
Ms. Lan: Cứ phát huy nhé! Chị tin là tháng sau mọi thứ sẽ trở nên dễ dàng hơn với em.
Hội thoại 2: Thăm người ốm (Sức khỏe)
Bối cảnh: Hoa đến nhà thăm Minh vì Minh bị sốt siêu vi và phải nghỉ học. Nhân vật: Hoa, Minh.
-
Hoa: Hi Minh, I brought some fruit. Are you getting better?
-
Minh: Thanks, Hoa. I’m getting better slowly, but I still feel a bit tired.
-
Hoa: Did you see the doctor?
-
Minh: Yes, he gave me some medicine. He said I’ll get well in a few days.
-
Hoa: That’s good. Don’t let the boredom get the better of you. Just rest!
-
Minh: I will. I hope I can get back to school soon.
Dịch nghĩa:
-
Hoa: Chào Minh, tớ có mang ít trái cây này. Cậu đã thấy đỡ hơn chưa?
-
Minh: Cảm ơn Hoa. Tớ đang hồi phục chậm, nhưng vẫn còn hơi mệt.
-
Hoa: Cậu đã đi khám bác sĩ chưa?
-
Minh: Rồi, bác sĩ cho tớ thuốc rồi. Ông ấy bảo tớ sẽ khỏe lại trong vài ngày tới.
-
Hoa: Thế thì tốt. Đừng để sự buồn chán làm cậu khó chịu nhé. Cứ nghỉ ngơi đi!
-
Minh: Tớ sẽ làm vậy. Hy vọng tớ có thể sớm quay lại trường.
Kết luận
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ và biết cách áp dụng cấu trúc “Get better” cũng như các collocation liên quan vào cuộc sống. Hãy nhớ rằng: “Your English will only get better if you practice it every day!”
Xem thêm: https://blog.tienganh4u.com/930004/get-to-know-make-friends/