blog tienganh4u

It is for you

It is for you

Giới thiệu

Bạn đã bao giờ rơi vào tình huống ai đó đưa cho bạn một món quà, hoặc điện thoại reo và người thân nói: “It’s for you!” chưa? Đây là một trong những cụm từ phổ biến nhất trong tiếng Anh giao tiếp, nhưng ẩn sau vẻ đơn giản đó là cả một bầu trời ứng dụng đa dạng từ tặng quà, nhắn gửi cho đến việc phân chia trách nhiệm. Hãy cùng “mổ xẻ” cụm từ này và mở rộng vốn từ vựng để giao tiếp tự nhiên như người bản xứ nhé!


1. Cấu trúc “It is for you” là gì?

Về cơ bản, “It’s for you” có nghĩa là “Cái này dành cho bạn” hoặc “Có người tìm bạn (trên điện thoại)”. Tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh, nó mang những sắc thái biểu cảm khác nhau.

1.1. Ý nghĩa trong tặng quà và chia sẻ

Khi bạn muốn trao một món đồ vật lý cho ai đó.

1.2. Ý nghĩa trong giao tiếp điện thoại

Khi bạn nghe máy và người ở đầu dây bên kia muốn gặp người đang đứng cạnh bạn.


2. Cách dùng “It is for you” trong đời sống hằng ngày

Ví dụ về tặng quà và sự quan tâm

Dưới đây là các tình huống tặng quà hoặc làm điều gì đó cho người khác:

  1. I bought this coffee, it’s for you. (Tôi mua ly cà phê này, nó dành cho bạn đấy.)

  2. I made a small handmade card, it’s for you. (Tôi đã làm một tấm thiệp nhỏ, nó dành cho bạn.)

  3. There is a seat right here, it’s for you. (Có một chỗ ngồi ngay đây, nó dành cho bạn.)

  4. I saved the last piece of cake, it’s for you. (Tôi đã để dành miếng bánh cuối cùng, nó dành cho bạn.)

  5. This bouquet of roses is beautiful, and it’s for you. (Bó hoa hồng này thật đẹp, và nó dành cho bạn.)

  6. I wrote this poem last night, it’s for you. (Tôi đã viết bài thơ này tối qua, nó dành cho bạn.)

  7. Here is your paycheck, it’s for you. (Đây là lương của bạn, nó dành cho bạn.)

  8. I found this old photo of us, it’s for you. (Tôi tìm thấy bức ảnh cũ của chúng ta, nó dành cho bạn.)

  9. The front-row ticket? Yes, it’s for you. (Tấm vé hàng ghế đầu á? Đúng rồi, nó dành cho bạn.)

  10. I prepared a warm bath, it’s for you. (Tôi đã chuẩn bị nước tắm ấm, nó dành cho bạn.)

Ví dụ về nghe điện thoại hoặc nhắn tin

Khi có cuộc gọi hoặc thông báo đến cho người khác:

  1. The phone is ringing, I think it’s for you. (Điện thoại đang reo, tôi nghĩ là gọi cho bạn đấy.)

  2. Your boss is on the line, it’s for you. (Sếp của bạn đang ở đầu dây, cuộc gọi này dành cho bạn.)

  3. Someone left a message at the front desk, it’s for you. (Ai đó đã để lại tin nhắn ở quầy lễ tân, nó dành cho bạn.)

  4. The delivery man is here, it’s for you. (Người giao hàng đến rồi, anh ta tìm bạn đấy.)

  5. There’s an email from the university, it’s for you. (Có một email từ trường đại học, nó dành cho bạn.)

  6. I picked up the landline, it’s for you – it’s your mom. (Tôi vừa nghe máy bàn, gọi cho bạn đấy – là mẹ bạn.)

  7. A package just arrived, it’s for you. (Một gói bưu phẩm vừa tới, nó dành cho bạn.)

  8. There’s a Zoom invitation, it’s for you. (Có một lời mời họp Zoom, nó dành cho bạn.)

  9. The doctor’s office called, it’s for you. (Phòng khám bác sĩ đã gọi, cuộc gọi dành cho bạn.)

  10. Someone is knocking on the door, I’m sure it’s for you. (Ai đó đang gõ cửa, tôi chắc là tìm bạn đấy.)


3. Mở rộng các Collocation liên quan đến “For You”

Ngoài “It’s for you”, trong tiếng Anh có rất nhiều cụm từ (collocation) đi kèm với “for you” để nhấn mạnh sự phù hợp, lợi ích hoặc mục đích.

3.1. Nhóm từ chỉ sự phù hợp (Suitability)

Ví dụ minh họa:

  1. Taking a walk is good for you. (Đi bộ rất tốt cho bạn.)

  2. This blue dress is perfect for you. (Chiếc váy xanh này hoàn hảo với bạn.)

  3. I think this job was made for you. (Tôi nghĩ công việc này sinh ra là dành cho bạn.)

  4. This diet plan is specifically designed for you. (Chế độ ăn kiêng này được thiết kế riêng cho bạn.)

  5. Yoga would be great for you. (Tập Yoga sẽ rất tuyệt cho bạn.)

  6. This scholarship is a big opportunity for you. (Học bổng này là một cơ hội lớn cho bạn.)

  7. The silent environment is ideal for you. (Môi trường yên tĩnh là lý tưởng cho bạn.)

  8. I hope this news is encouraging for you. (Tôi hy vọng tin tức này sẽ khích lệ bạn.)

  9. The red lipstick is very flattering for you. (Màu son đỏ này rất hợp và làm tôn vẻ đẹp của bạn.)

  10. This heavy lifting is too much for you. (Việc mang vác nặng này là quá sức đối với bạn.)

3.2. Nhóm từ chỉ sự hỗ trợ (Support)

Ví dụ minh họa:

  1. Don’t worry, I will do it for you. (Đừng lo, tôi sẽ làm việc đó cho bạn.)

  2. I can hold the umbrella for you. (Tôi có thể cầm ô cho bạn.)

  3. We will wait for you at the station. (Chúng tôi sẽ đợi bạn ở nhà ga.)

  4. I am always rooting for you. (Tôi luôn ủng hộ/cổ vũ cho bạn.)

  5. I’ll keep a seat for you. (Tôi sẽ giữ một chỗ ngồi cho bạn.)

  6. Let me open the door for you. (Để tôi mở cửa cho bạn.)

  7. I’ll speak to the manager for you. (Tôi sẽ nói chuyện với quản lý thay cho bạn.)

  8. I’ve prepared everything for you. (Tôi đã chuẩn bị mọi thứ cho bạn.)

  9. I’ll clarify the rules for you. (Tôi sẽ giải thích rõ luật lệ cho bạn.)

  10. I will stand up for you. (Tôi sẽ đứng ra bảo vệ bạn.)


4. Các biến thể quan trọng khác của “For you”

Nhóm biến thể Cấu trúc chính Ý nghĩa chủ đạo
Trạng từ (Adverb) Adv + for you Nhận xét về sự may rủi/tình huống
Định nghĩa (Definition) Noun + for you Đúc kết sự thật hoặc đưa ra thông tin
Giới hạn (Limit) Too + Adj + for you Chỉ sự quá tải hoặc không phù hợp
Đầy đủ (Sufficiency) Enough for you Chỉ sự đáp ứng vừa đủ nhu cầu

Trong mục này, chúng ta sẽ phân loại các biến thể dựa trên cấu trúc ngữ pháp để bạn dễ dàng áp dụng vào bài thuyết trình.

4.1. Cấu trúc: [Adverb] + for you (Trạng từ bổ trợ)

Ví dụ minh họa:

  1. Fortunately for you, the rain stopped before the wedding. (May mắn cho bạn là mưa đã tạnh trước đám cưới.)

  2. Unfortunately for you, the last train has already left. (Không may cho bạn là chuyến tàu cuối cùng đã rời ga rồi.)

  3. Sadly for you, your favorite restaurant is closed today. (Đáng buồn cho bạn là nhà hàng yêu thích của bạn hôm nay đóng cửa.)

  4. Conveniently for you, there is an ATM right next to the hotel. (Tiện lợi cho bạn là có một cây ATM ngay sát khách sạn.)

  5. Happily for you, everyone liked your presentation. (Thật hạnh phúc cho bạn là mọi người đều thích bài thuyết trình của bạn.)

  6. Unluckily for you, the price increased yesterday. (Không may cho bạn là giá đã tăng vào ngày hôm qua.)

  7. Unexpectedly for you, your parents arrived early. (Ngoài dự tính của bạn, bố mẹ bạn đã đến sớm.)

  8. Ideally for you, the job offer includes a car. (Lý tưởng cho bạn là lời mời làm việc bao gồm cả một chiếc xe hơi.)

  9. Ironically for you, the person you avoided is now your boss. (Mỉa mai cho bạn là người bạn tránh mặt giờ lại là sếp của bạn.)

  10. Miraculously for you, the doctor said you are fully recovered. (Kỳ diệu cho bạn là bác sĩ nói bạn đã hồi phục hoàn toàn.)

4.2. Cấu trúc: [Noun] + for you (Danh từ định nghĩa)

Cấu trúc này thường dùng để định nghĩa một trải nghiệm hoặc một thực tế phũ phàng (thường mang nghĩa mỉa mai hoặc đúc kết).

Ví dụ minh họa:

  1. That’s life for you! (Đời là thế đấy! – Dùng khi gặp chuyện không như ý.)

  2. That’s show business for you. (Đó là bộ mặt của giới giải trí đấy.)

  3. A lesson for you: never trust a stranger. (Một bài học cho bạn: đừng bao giờ tin người lạ.)

  4. Here’s a tip for you to save more money. (Đây là một mẹo cho bạn để tiết kiệm tiền nhiều hơn.)

  5. There’s a surprise for you in the kitchen. (Có một điều bất ngờ cho bạn ở trong bếp đấy.)

  6. It’s a challenge for you, but you can do it. (Đó là một thử thách cho bạn, nhưng bạn có thể làm được.)

  7. That’s politics for you, always changing. (Chính trị là thế đấy, luôn thay đổi.)

  8. I have a message for you from your sister. (Tôi có một lời nhắn cho bạn từ chị gái bạn.)

  9. This is a warning for you regarding the deadline. (Đây là lời cảnh báo cho bạn về hạn chót.)

  10. There’s a spot for you on our football team. (Có một vị trí cho bạn trong đội bóng của chúng tôi.)

4.3. Cấu trúc: Too + [Adj] + for you (Quá… đối với bạn)

Dùng để chỉ giới hạn hoặc sự không phù hợp về mức độ.

Ví dụ minh họa:

  1. This soup is too hot for you to eat right now. (Món súp này quá nóng để bạn ăn ngay lúc này.)

  2. The suitcase is too heavy for you to carry alone. (Chiếc vali này quá nặng để bạn tự xách một mình.)

  3. The music is too loud for you, isn’t it? (Nhạc quá lớn đối với bạn phải không?)

  4. This dress is too small for you. (Chiếc váy này quá nhỏ đối với bạn.)

  5. The exam was too difficult for you to pass easily. (Kỳ thi quá khó để bạn vượt qua dễ dàng.)

  6. This neighborhood is too expensive for you to rent. (Khu phố này quá đắt đỏ để bạn thuê nhà.)

  7. The tea is too sweet for you. (Trà này quá ngọt đối với bạn.)

  8. The movie was too scary for you. (Bộ phim quá đáng sợ đối với bạn.)

  9. This task is too complex for you at this stage. (Nhiệm vụ này quá phức tạp đối với bạn ở giai đoạn này.)

  10. The coffee is too bitter for you to drink. (Cà phê quá đắng để bạn uống.)

4.4. Cấu trúc: Enough for you (Đủ dành cho bạn)

Ngược lại với “Too”, dùng để chỉ sự vừa vặn hoặc đáp ứng nhu cầu.

Ví dụ minh họa:

  1. Is this amount of money enough for you? (Số tiền này có đủ cho bạn không?)

  2. We have just enough seats for you and your friends. (Chúng tôi có vừa đủ chỗ ngồi cho bạn và bạn bè.)

  3. Is the room warm enough for you? (Căn phòng có đủ ấm cho bạn không?)

  4. The time provided is not enough for you to finish. (Thời gian được cấp không đủ để bạn hoàn thành.)

  5. There is enough food for you in the fridge. (Có đủ thức ăn cho bạn trong tủ lạnh đấy.)

  6. Is the light bright enough for you to read? (Ánh sáng có đủ sáng để bạn đọc sách không?)

  7. The explanation was clear enough for you, I hope. (Lời giải thích đã đủ rõ ràng cho bạn, tôi hy vọng thế.)

  8. One week is enough for you to learn the basics. (Một tuần là đủ để bạn học những điều cơ bản.)

  9. There isn’t enough space for you to park here. (Không có đủ chỗ cho bạn đậu xe ở đây.)

  10. Is this salary enough for you to cover the rent? (Mức lương này có đủ cho bạn chi trả tiền thuê nhà không?)


5. Hội thoại minh họa (Illustrative Dialogues)

Hội thoại 1: Tình huống tặng quà bất ngờ

Nhân vật Lời thoại tiếng Anh Bản dịch tiếng Việt
Mai Hi Lan! You look a bit stressed today. Is everything okay? Chào Lan! Trông bạn hôm nay có vẻ hơi căng thẳng. Mọi chuyện ổn chứ?
Lan Oh, hi Mai. I’m just a bit overwhelmed with the new project. Ồ, chào Mai. Mình chỉ hơi bị ngợp một chút với dự án mới thôi.
Mai I see. Well, I have something in my bag… It’s for you! (Hands her a small box of chocolates) Mình hiểu mà. À, mình có thứ này trong túi… Nó dành cho bạn đấy! (Đưa cho Lan một hộp socola nhỏ)
Lan For me? Oh, you shouldn’t have! Cho mình sao? Ôi, bạn không cần phải làm thế đâu!
Mai Don’t mention it. I thought a bit of sugar would be good for you right now. Có gì đâu mà. Mình nghĩ một chút đồ ngọt lúc này sẽ tốt cho bạn đấy.
Lan Thank you so much, Mai. You’re so kind. Cảm ơn bạn rất nhiều, Mai. Bạn thật tốt bụng.
Mai No problem. I’ll wait for you at the cafeteria if you want to join us later. Không có chi. Mình sẽ đợi bạn ở căng tin nếu lát nữa bạn muốn tham gia cùng bọn mình.

Hội thoại 2: Tình huống có cuộc gọi điện thoại

Nhân vật Lời thoại tiếng Anh Bản dịch tiếng Việt
Minh (Answers the phone) Hello? Yes, he is here. Just a moment, please. (Nghe máy) Alo ạ? Vâng, em ấy có ở đây. Xin vui lòng chờ một chút.
Nam Who is it, Minh? Ai gọi đấy anh Minh?
Minh It’s for you, Nam. It sounds like your coach. Có người tìm em này, Nam. Nghe giọng hình như là huấn luyện viên của em ấy.
Nam Oh, I’ve been waiting for his call all morning! Ồ, em đã đợi cuộc gọi của thầy ấy suốt cả sáng nay!
Minh Luckily for you, he called before we left for the mall. May cho em là thầy ấy gọi trước khi chúng ta đi trung tâm thương mại đấy.
Nam Thanks, brother! Let me take this. Cảm ơn ông anh nhé! Để em nghe máy.
Minh Sure, I’ll stay here and wait for you until you finish the call. Được thôi, anh sẽ ở đây đợi em cho đến khi em nói chuyện xong.

Một số lưu ý nhỏ khi thuyết trình phần hội thoại:

6. Kết luận: Làm chủ nghệ thuật giao tiếp với “It’s for you”

Qua bài viết này, chúng ta đã thấy rằng “It’s for you” không chỉ đơn thuần là một câu nói thông báo, mà còn là một “cây cầu” kết nối tình cảm, sự quan tâm và sự thấu hiểu trong giao tiếp. Việc nắm vững các collocation xung quanh cụm từ này không chỉ giúp bạn nói tiếng Anh chính xác hơn mà còn giúp bạn diễn đạt cảm xúc một cách tinh tế và tự nhiên như người bản xứ.

Dù bạn đang tặng một món quà ý nghĩa, chuyển một cuộc điện thoại quan trọng, hay dùng cấu trúc “Too/Enough for you” để đưa ra những nhận xét sắc sảo, hãy nhớ rằng ngữ cảnh chính là chìa khóa. Tiếng Anh giao tiếp không nằm ở những từ vựng phức tạp, mà nằm ở cách bạn sử dụng những cụm từ đơn giản nhưng đầy sức mạnh như thế này.

Tóm tắt các điểm quan trọng:


Bạn đã sẵn sàng để nâng cấp khả năng giao tiếp của mình chưa? Ngay bây giờ: Hãy thử dùng ít nhất 3 cấu trúc trong bài viết này (như Luckily for you hay It’s for you) vào các cuộc trò chuyện hoặc bài viết tiếng Anh sắp tới của bạn nhé!!!

Xem thêm: https://blog.tienganh4u.com/930040/hold-on/

Exit mobile version